
MediaTek Dimensity 9400 chính thức ra mắt tháng 10/2024, là chip flagship đầu tiên sử dụng quy trình 3nm génération thứ 2 của TSMC (N3E), tích hợp CPU “All Big Core” kiến trúc Arm v9.2 và GPU Immortalis-G925 MC12. Chip này đặt mục tiêu trực tiếp đối đầu Snapdragon 8 Gen 4 trong phân khúc smartphone cao cấp 2025.

Kiến trúc CPU: All Big Core thực thụ
Khác với cách tiếp cận truyền thống dùng cấu trúc big.LITTLE (core lớn + core nhỏ), Dimensity 9400 áp dụng thiết kế All Big Core — 8 core hiệu năng cao, không có core tiết kiệm điện (efficiency core) riêng biệt:
- 1x Cortex-X925 (prime core) — clock lên tới 3.63 GHz, cache L2 2MB, L3 8MB chia sẻ
- 3x Cortex-X4 (performance core) — clock 3.3 GHz, cache L2 1MB
- 4x Cortex-A725 (balanced core) — clock 2.4 GHz, cache L2 512KB
Tất cả 8 core đều dựa trên kiến trúc Arm v9.2 với hỗ trợ SVE2 (Scalable Vector Extension 2), tối ưu cho workload AI/ML. Cache L3 8MB chia sẻ giúp giảm latency truy xuất dữ liệu giữa các core.
GPU: Immortalis-G925 MC12 ray tracing
GPU mới nhất từ Arm có 12 shader core, hỗ trợ hardware ray tracing thế hệ 2, variable rate shading (VRS), và frame interpolation (AFMF – Arm Frame Motion Frame). MediaTek tuyên bố:
- Hiệu năng rasterization tăng 41% so với Dimensity 9300
- Hiệu năng ray tracing tăng 52%
- Hiệu suất năng lượng GPU tốt hơn 44%
Điểm 3DMark Solar Bay (ray tracing): ~9,500 điểm — dẫn đầu thị trường mobile.

NPU 890: AI Agent trên thiết bị
NPU thế hệ 8 của MediaTek (NPU 890) mang lại hiệu năng 50 TOPS (INT8), tăng 35% so với NPU 790 trên Dimensity 9300. Tính năng nổi bật:
- On-device LoRA training: Fine-tune mô hình nhỏ (1-3B params) trực tiếp trên điện thoại
- Multimodal LLM inference: Chạy Llama 3.2 11B Vision, Qwen 2.5-VL 7B real-time
- Agentic AI framework: Hỗ trợ function calling, tool use, multi-step reasoning
- Speculative decoding: Tăng 2-3x tốc độ generate token cho LLM
MediaTek hợp tác với Google (Gemini Nano), Meta (Llama Stack), Microsoft (Phi-3.5) để tối ưu các mô hình chạy native trên NPU 890.
ISP Imagiq 1090: Computational photography
ISP mới hỗ trợ camera lên tới 320MP đơn lẻ, quay video 8K60 / 4K120. Công nghệ mới:
- Zoom chất lượng mất 100x: Kết hợp optical zoom + AI super-resolution
- Video HDR real-time: Xử lý HDR từng frame, không ghosting
- AI Noise Reduction: Giảm nhiễu low-light mạnh, giữ chi tiết
- Smooth Zoom: Chuyển đổi mượt giữa các camera vật lý
Modem 5G R16 và kết nối
- 5G Advanced (Release 16): Downlink 10Gbps, uplink 3.5Gbps
- Wi-Fi 7 (802.11be): 320MHz channel, 4K QAM, MLO (Multi-Link Operation)
- Bluetooth 5.4: LE Audio, Auracast broadcast audio
- UWB (Ultra Wideband): Định vị chính xác cm-level, digital car key
So sánh Dimensity 9400 vs Snapdragon 8 Gen 4
| Thông số | Dimensity 9400 | Snapdragon 8 Gen 4 |
|---|---|---|
| Quy trình | TSMC N3E (3nm gen2) | TSMC N3E (3nm gen2) |
| CPU | 1x X925 + 3x X4 + 4x A725 | 2x Oryon V2 (prime) + 6x Oryon V2 (perf) |
| Clock tối đa | 3.63 GHz | 4.32 GHz (prime) |
| GPU | Immortalis-G925 MC12 | Adreno 830 |
| NPU | NPU 890 (50 TOPS) | Hexagon NPU (~45 TOPS ước tính) |
| ISP | Imagiq 1090 (320MP) | Spectra ISP (200MP+) |
| RAM hỗ trợ | LPDDR5X 10667 Mbps | LPDDR5X 10667 Mbps |
| Storage | UFS 4.0 + MCQ | UFS 4.0 |
Benchmark dự kiến (Geekbench 6)
- Single-core: Dimensity 9400 ~3,100 | Snapdragon 8 Gen 4 ~3,400 (Oryon prime clock cao hơn)
- Multi-core: Dimensity 9400 ~9,800 | Snapdragon 8 Gen 4 ~10,200
- GPU (3DMark Wild Life Extreme): Dimensity 9400 ~5,800 | Snapdragon 8 Gen 4 ~5,500 (Immortalis-G925 mạnh raster)
- AI (MLPerf Mobile): Dimensity 9400 dẫn nhờ NPU 890 + speculative decoding
Snapdragon 8 Gen 4 có lợi thế single-core nhờ core Oryon tự thiết kế clock cực cao (4.32 GHz). Dimensity 9400 dẫn GPU raster và AI efficiency nhờ kiến trúc All Big Core cân bằng và NPU 890 tối ưu agentic AI.
Điện thoại đầu tiên trang bị
- vivo X200 Pro (Trung Quốc 10/2024, Global Q1/2025)
- OPPO Find X8 Pro (11/2024)
- Redmi K80 Pro (12/2024)
- Realme GT7 Pro (Q1/2025)
vivo X200 Pro dự kiến dùng camera 200MP periscope (HP9 sensor) tận dụng hết ISP Imagiq 1090.
Ý nghĩa đối với thị trường
Dimensity 9400 khẳng định MediaTek ngang tầm tuyệt đối với Qualcomm ở phân khúc flagship. Kiến trúc All Big Core cho thấy MediaTek tin rằng quy trình 3nm N3E đủ hiệu năng để bỏ qua efficiency core — cách tiếp cận khác biệt so với Snapdragon 8 Gen 4 vẫn giữ 2+6 cấu trúc.
Lợi thế chi phí: Dimensity 9400 rẻ hơn Snapdragon 8 Gen 4 ước tính $20-30/chip, giúp OEM định giá điện thoại flagship thấp hơn hoặc đầu tư mạnh hơn cho camera/màn hình.
Kết luận
MediaTek Dimensity 9400 là chip mobile ấn tượng nhất 2024 với thiết kế All Big Core dũng cảm, GPU ray tracing dẫn đầu, và NPU 890 xây dựng cho kỷ nguyên AI agent trên thiết bị. Đối đầu trực tiếp Snapdragon 8 Gen 4, Dimensity 9400 thắng GPU raster, AI efficiency, và cost — Snapdragon thắng single-core clock.
Người dùng flagship 2025 sẽ được hưởng lợi từ cuộc đua này: hiệu năng cao hơn, AI local mạnh hơn, pin tốt hơn, và giá cả cạnh tranh hơn.
Nguồn: MediaTek Official Dimensity 9400 Page, AnandTech Architecture Deep Dive, GSMArena Coverage
