
1. Tại sao AV1 ra đời?
Trước khi AV1 xuất hiện, thị trường codec video bị chia cắt bởi các công nghệ độc quyền tốn phí bản quyền. H.264/AVC vẫn thống trị, nhưng H.265/HEVC mặc dù hiệu quả hơn 50% lại đi kèm mô hình cấp phép phức tạp và tốn kém. Trong khi đó, VP9 của Google dù miễn phí nhưng chưa đủ sức cạnh tranh về hiệu suất.
AOMedia thành lập năm 2015 với mục tiêu xây dựng codec video mã nguồn mở, không cần bản quyền, hiệu suất vượt trội. Kết quả là AV1 — phiên bản ổn định chính thức ra mắt năm 2018, mã nguồn được phát hành dưới giấy phép BSD 2-clause.
2. Công nghệ cốt lõi giúp AV1 vượt trội
AV1 áp dụng hàng loạt cải tiến thuật toán để nâng cao tỷ lệ nén. Điểm khác biệt lớn nhất là khả năng phân khối cực lớn lên đến 128×128 pixel, gấp 4 lần so với H.265. Công nghệ cốt lõi bao gồm:
- Dự đoán đa hướng: AV1 hỗ trợ 56 hướng dự đoán khối, so với 33 hướng của VP9, giúp giảm nhiễu trong vùng chuyển động phức tạp.
- Lọc vòng lặp thích ứng: Hệ thống lọc CDEF (Constrained Directional Enhancement Filter) và lọc loop chọn lọc theo hướng, giảm artifact nén rõ rệt.
- Biến đổi tự nhiên: Sử dụng biến đổi hàm sinus đa cấp độ, tối ưu cho cả vùng phẳng lặng và chi tiết phức tạp.
- Nén chroma độc lập: Tách xử lý kênh màu và độ sáng, tiết kiệm bitrate đáng kể cho nội dung 4K/HDR.

Về mặt thực tiễn, AV1 đạt hiệu suất nén cao hơn 30% so với H.265 ở cùng chất lượng hình ảnh, và gấp đôi H.264. Điều này có nghĩa là bạn có thể truyền video 4K với bitrate bằng một nửa mà vẫn giữ được độ nét tương đương.
3. So sánh AV1 với H.265/HEVC và VP9
Để hình dung rõ hơn, bảng so sánh giữa AV1, H.265/HEVC và VP9 giúp bạn nhận định vị trí của AV1 trong hệ sinh thái codec video hiện đại:
- Bản quyền: AV1 hoàn toàn miễn phí; H.265 và VVC đòi hỏi cấp phép phức tạp từ MPEG LA.
- Hiệu suất nén: AV1 > H.265 > VP9 > H.264.
- Tốc độ mã hóa: AV1 chậm hơn H.265 do thuật toán phức tạp hơn; nhưng tốc độ giải mã (decode) đã được tối ưu rất tốt.
- Độ phổ biến: H.265 vẫn dẫn đầu do thời gian ra đời sớm; AV1 đang tăng trưởng nhanh nhờ sự hỗ trợ từ Google và Apple.

Một điểm cần lưu ý là AV1 yêu cầu tài nguyên tính toán lớn hơn khi mã hóa. Trong khi giải mã AV1 trên thiết bị di động hiện đại gần như không khác biệt so với H.265, việc mã hóa thời gian thực vẫn cần phần cứng mạnh. Đây là lý do các dịchụ truyền phát offline phải dựa vào server farm mạnh.
4. Hỗ trợ phần cứng và phần mềm hiện nay
Hệ sinh thái AV1 đã trưởng thành đáng kể kể từ năm 2020. Các nhà sản xuất chip hàng đầu đều tích hợp bộ giải mã AV1 phần cứng:
- Intel: Tiger Lake trở đi đều hỗ trợ giải mã AV1 phần cứng.
- AMD: RDNA 2 (RX 6000) và RDNA 3 (RX 7000) tích hợp AV1 decode.
- NVIDIA: Dòng GeForce RTX 40 series (Ada Lovelace) hỗ trợ AV1 encode và decode.
- Qualcomm & MediaTek: Chip di động Snapdragon 8 Gen 2 trở lên và Dimensity 9000+ hỗ trợ AV1 decode.
Trên phần mềm, YouTube đã bật mặc định AV1 cho nhiều nội dung từ năm 2022. Netflix cũng thử nghiệm AV1 trên nền tảng TV và điện thoại. Các trình duyệt như Chrome, Firefox, Edge đều hỗ trợ phát AV1 natively.

5. Tương lai của AV1
AOMedia đang phát triển AV2 — thế hệ kế nhiệm với mục tiêu cạnh tranh trực tiếp với VVC/H.266. AV2 hứa hẹn hiệu suất nén cao hơn 25% so với AV1, cùng cải thiện tốc độ mã hóa thời gian thực. Trong khi đó, AV1 vẫn sẽ là lựa chọn chủ đạo trong giai đoạn 2024–2027 nhờ độ phổ biến phần cứng đã được xác lập.
Đối với người dùng cuối, chuyển đổi sang AV1 mang lại lợi ích rõ rệt: tiết kiệm băng thông, chi phí lưu trữ thấp hơn, và trải nghiệm xem 4K/HDR mượt mà hơn trên mạng có băng thông hạn chế. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới việc phổ biến nội dung video chất lượng cao cho mọi người.
Kết luận
AV1 đại diện cho xu hướng mã nguồn mở hóa công nghệ nền tảng. Với hiệu suất nén vượt H.265, miễn phí bản quyền và sự ủng hộ của hàng loạt ông lớn công nghệ, AV1 đang và sẽ tiếp tục định hình tương lai của ngành truyền phát video. Nếu bạn đang xây dựng nền tảng phát trực tuyến hoặc tối ưu hóa lưu trữ video, đây là codec không thể bỏ qua.
Tài liệu tham khảo:
