
Uniswap là gì?
Uniswap là sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung (DEX) lớn nhất thế giới, hoạt động trên blockchain Ethereum. Thay vì dùng sổ lệnh tập trung như sàn truyền thống, Uniswap sử dụng hợp đồng thông minh (smart contract) để tự động hoán đổi token, không cần trung gian, không cần đăng ký tài khoản. Người sáng lập là Hayden Adams, cựu kỹ sư cơ khí của Siemens, lấy cảm hứng từ bài viết của Vitalik Buterin về ý tưởng AMM và ra mắt Uniswap vào tháng 11/2018.
Tính đến giữa 2026, tổng giá trị khóa (TVL) của Uniswap trên các phiên bản V2, V3, V4 đạt khoảng 3,02 tỷ USD theo DefiLlama, và theo Wikipedia, Uniswap ước tính là DEX lớn nhất cũng như nằm trong top 7 sàn crypto lớn nhất thế giới tính theo khối lượng giao dịch hằng ngày. Đây là nơi nhiều người mới bắt đầu làm quen với DeFi, vì bất kỳ token ERC-20 nào cũng có thể tạo pool và giao dịch mà không cần xin phép ai.

Cơ chế AMM hoạt động thế nào?
Trái tim của Uniswap là nhà tạo lập thị trường tự động (Automated Market Maker – AMM). Thay vì khớp lệnh mua bán, AMM dùng pool thanh khoản chứa dự trữ hai token ERC-20 và xác định giá bằng công thức tích số không đổi: x * y = k. Trong đó x, y là số lượng dự trữ mỗi token và k là hằng số bất biến phải được giữ nguyên sau mỗi giao dịch. Bạn giao dịch trực tiếp với pool, không cần chờ người bán đối ứng.
Giao dịch càng lớn so với độ sâu của pool thì ảnh hưởng giá (price impact) càng cao. Bất kỳ ai cũng có thể trở thành nhà cung cấp thanh khoản (liquidity provider – LP) bằng cách nạp một cặp token vào pool, nhận chứng nhận vị thế và chia phần phí giao dịch tương ứng với tỷ lệ thanh khoản đóng góp.
Ở V3 và V4, Uniswap giới thiệu thanh khoản tập trung (concentrated liquidity): LP chọn một khoảng giá cụ thể để đặt thanh khoản thay vì dải 0 đến vô cực. Ví dụ, với cặp stablecoin DAI/USDC, V2 chỉ dùng khoảng 0,5% tổng vốn trong dải giá 0,99–1,01 USD, còn V3 cho phép LP tập trung 100% vốn vào đúng dải đó, nâng hiệu quả sử dụng vốn lên hàng chục lần. Giá được chia thành các tick, mỗi tick tương ứng 0,01% thay đổi giá, và chỉ LP có vị thế bao phủ giá hiện tại mới được nhận phí.

So sánh các phiên bản Uniswap V1 đến V4
Mỗi phiên bản Uniswap đánh dấu một bước tiến lớn về kiến trúc và hiệu quả vốn:
| Đặc điểm | V1 (11/2018) | V2 (05/2020) | V3 (05/2021) | V4 (01/2025) |
|---|---|---|---|---|
| Loại cặp | ERC20/ETH | ERC20/ERC20 | ERC20/ERC20 | ERC20/ERC20 + ETH native |
| Phí | ~0,3% | 0,30% cố định | 0,05% / 0,30% / 1% | 0–100% (động qua hooks) |
| Thanh khoản | Đồng đều | Đồng đều | Tập trung | Tập trung |
| Chứng nhận LP | — | ERC-20 | ERC-721 NFT | ERC-6909 |
| Kiến trúc | 1 pool 1 contract | 1 pool 1 contract | 1 pool 1 contract | Singleton PoolManager |
| Hooks | Không | Không | Không | Có |
| Flash swap | Không | Có | Có | Có |
| Oracle | Không | TWAP | TWAP | Qua hooks |
V2 bổ sung cặp ERC-20/ERC-20, flash swap và oracle TWAP với phí cố định 0,30%. V3 ra mắt thanh khoản tập trung, nhiều mức phí và vị thế LP dạng NFT. V4 ra mắt tháng 1/2025 với kiến trúc singleton: tất cả pool quản lý qua một hợp đồng PoolManager duy nhất, kèm hệ thống hooks cho phép tùy chỉnh phí động, logic định giá riêng và oracle tùy biến, đồng thời hỗ trợ ETH native không cần bọc WETH.

Token UNI và quản trị
UNI là token ERC-20 với tổng cung cố định 1 tỷ, ra đời tháng 9/2020 cùng đợt airdrop 150 triệu UNI (15%) cho người dùng V1/V2, LP và holder SOCKS. Cơ cấu ban đầu: 43% cho quỹ cộng đồng, 21,27% cho đội ngũ, 18,04% cho nhà đầu tư, 0,69% cho cố vấn. UNI không lạm phát chủ động; quản trị có quyền mint tối đa 2%/năm nhưng chưa từng thực hiện. Giá UNI quanh mức 3,59 USD với vốn hóa khoảng 2,24 tỷ USD, đỉnh lịch sử 44,92 USD vào tháng 5/2021 (theo CoinGecko, tháng 8/2026).
Quản trị Uniswap trải qua ba giai đoạn: RFC (thảo luận trên diễn đàn tối thiểu 7 ngày), Temperature Check (bỏ phiếu Snapshot offchain 5 ngày, cần 10 triệu UNI đồng thuận) và Onchain Vote (cần 1 triệu UNI đề xuất, 40 triệu UNI để thông qua). Tháng 12/2025, đề xuất UNIfication được thông qua với hai thay đổi lớn: đốt 100 triệu UNI từ quỹ cộng đồng và bật phí giao thức trên toàn bộ pool V2 cùng một số pool V3, trong đó các searcher độc lập đốt UNI để nhận phí — tạo cơ chế tự nhiên chuyển doanh thu giao thức thành lượng UNI bị đốt.
Phí giao dịch và cơ chế LP
Phí hoán đổi được chia theo phiên bản: V2 thu 0,30% cố định và cộng thẳng vào dự trữ pool (tự động gộp lãi). V3 có ba mức phí 0,05% / 0,30% / 1%, phí thu riêng và LP phải tự nhận. V4 cho phép chủ pool đặt phí từ 0% đến 100% theo bước 0,0001% và có thể thay đổi động qua hooks. Sau UNIfication, khoảng 1/6 phí hoán đổi trên các pool được bật trở thành phí giao thức: ví dụ pool V2 0,30% chia thành 0,25% cho LP và 0,05% cho giao thức.
Người nạp thanh khoản cần lưu ý tổn thất tạm thời (impermanent loss): khi giá hai token chênh lệch, AMM tự cân bằng lại và LP nắm nhiều hơn tài sản giảm giá. Đây là lý do các cặp stablecoin ít rủi ro hơn các cặp token biến động mạnh.
Uniswap so với các DEX khác
Trong hệ sinh thái DEX, Uniswap dẫn đầu với TVL khoảng 3,02 tỷ USD, so với PancakeSwap khoảng 2,07 tỷ USD chủ yếu trên BSC (phí gas rẻ hơn) và Curve tập trung vào stablecoin với phí thấp. Điểm mạnh của Uniswap là hệ sinh thái Ethereum lớn nhất, thanh khoản sâu và các sản phẩm mới như UniswapX (giao dịch theo ý định, fillers cạnh tranh để có giá tốt hơn), Unichain (L2 dựa trên OP Stack) và Smart Wallet với tính năng gas abstraction.
Tham khảo thêm
Bạn có thể đọc tài liệu chính thức How Uniswap Works, trang tổng quan Uniswap V4, bài viết Uniswap trên Wikipedia, dữ liệu TVL trên DefiLlama và trang giá UNI trên CoinGecko.
