ZK-EVM là gì? So sánh Polygon zkEVM, Linea, Scroll và zkSync Era

ZK-EVM là gì? So sánh Polygon zkEVM, Linea, Scroll và zkSync Era

ZK-EVM (Zero-Knowledge Ethereum Virtual Machine) là lớp mở rộng Layer 2 sử dụng chứng minh không-tri thức (zero-knowledge proof) để nén hàng nghìn giao dịch Ethereum xuống một bằng chứng nhỏ, tối ưu phí và thời gian xác nhận. Khác với Optimistic Rollup (Arbitrum, Optimism) dùng “fraud proof” với 7-day challenge window, ZK-Rollup hoàn toàn trên-chain, chuyển trạng thái hợp lệ ngay khi proof được xác nhận.

Kiến trúc nền: EVM tương thích và EVM tương đương

EVM không phải tập lệnh dễ chứng minh (chuỗi dài, stack-based). Phát triển viên ZK-EVM đối mặt với bài toán chọn mức độ tương thích:

  • Type 1: Hoàn toàn tương thích Ethereum (ethash, state roots, gas). Ví dụ: Taiko.
  • Type 2: Hoàn toàn tương thích EVM (EVM bytecode, precompile, gas). Ví dụ: zkSync Era, Scroll, Linea.
  • Type 2.5: Giữ EVM nhưng thay đổi một số precompile/gas. Ví dụ: Polygon zkEVM.
  • Type 3: “Khó dùng hơn” nhưng dễ implement. Ví dụ: zkSync 0.x, giai đoạn đầu StarkNet.
  • Type 4: Tương thích ngôn ngữ level (Solidity/S-compiler), không EVM bytecode. Ví dụ: zkSync’s Native Account Abstraction, StarkEx.

Các dự án trong bài này đều hướng đến Type 2/Type 2.5 — triển khai bằng Rust (starkware-verifier), Circom, Halo2, Plonky2, hoặc các công cụ bản địa. Một số dự án còn kết hợp ưu tiên cho zero-knowledge machine learning (zkML) và privacy-preserving smart contract để tăng tính ẩn danh người dùng.

Sơ đồ so sánh kiến trúc ZK-EVM types từ Type 1 đến Type 4

So sánh chi tiết 4 dự án ZK-EVM hàng đầu

Tiêu chí Polygon zkEVM Linea Scroll zkSync Era
Nhà phát triển Polygon (formerly Hermez) Consensys (Meta) Scroll Foundation Matter Labs
Type EVM Type 2.5 Type 2 Type 2 Type 2/Type 2.5
Prover Agglayer + custom prover EVM-optimized zk-SNARK EVM-optimized PLONKish PLONKish (Halo2 fork)
Gas token ETH ETH ETH ETH
Sequencer Centralized Sequencer farm (7 operators) Centralized → Decentralized roadmap Centralized → Decentralized
Data availability Ethereum L1 (calldata) Ethereum L1 (calldata) Ethereum L1 (calldata blob soon) Ethereum L1 (calldata blob)
Contract deployment Solidity, Vyper Solidity Solidity Solidity (Restricted to specific precompile)
Account Abstraction Yes (via ERC-4337) Yes (Native AA + ERC-4337) Yes (ERC-4337) Yes (Native AA from day 1)
Unique feature Agglayer cross-chain zkEVM Node battle-tested zkEVM Type 2 purest Native AA, Paymaster, Account abstraction native

Ngoài các tiêu chí trên, việc hỗ trợ EIP-4844 blob calldata là yếu tố then chốt cho giá gas L2 trong năm 2025. Tất cả 4 dự án đều có kế hoạch tích hợp blob trong 6-12 tháng tới, mức độ tinh tế khác nhau:

  • Polygon zkEVM: Hoàn toàn qua Agglayer, blob làm data availability cho aggregation layer.
  • Linea: Đang thử nghiệm trên testnet, tuần tự cho mỗi batch.
  • Scroll: Tích hợp sẵn trên mainnet qua calldata, chuyển sang blob khi sẵn sàng.
  • zkSync Era: Đã deploy blob calldata mainnet từ Q4/2024, giảm 50% gas cho calldata-heavy transaction.

Hiệu năng thực tế: TPS, độ trễ, và chi phí giao dịch

Benchmark độc lập từ L2Beat và các công cụ đo lường on-chain (Q1/2025):

  • TPS thực tế (14 ngày trung bình): Polygon zkEVM ~120 TPS, Linea ~80 TPS, Scroll ~150 TPS, zkSync Era ~180 TPS.
  • Finality time (L1 confirmed): Tất cả ~15-30 phút tùy L1 congestion. zkSync Era nhanh nhất nhờ blob calldata.
  • Gas fee trung bình (transfer ETH): Polygon zkEVM ~$0.005, Linea ~$0.004, Scroll ~$0.003, zkSync Era ~$0.002.
  • TVL (Total Value Locked): Polygon zkEVM dẫn đầu ~$1.2B, zkSync Era ~$800M, Scroll ~$400M, Linea ~$200M.

Lưu ý: TPS thực tế phụ thuộc vào sequencer throughput, prover latency, và L1 blob capacity. Các con số trên mang tính tham khảo, biến động theo thời gian.

Giao diện bridge và bridge của zkSync Era trên trình duyệt

Điểm mạnh và điểm yếu từng dự án

Polygon zkEVM thừa hưởng cộng đồng Polygon khổng lồ, tích hợp Agglayer cho cross-chain atomic swap giữa các chain. Tuy nhiên, gas fee ban đầu cao do proof phức tạp, đang cải thiện qua Aggregation. Lộ trình mới hướng tới Agglayer làm data availability layer chung.

Một điểm khác biệt của Polygon zkEVM là hỗ trợ cả Solidity lẫn Vyper, cho phép các contract cũ trên Ethereum chuyển sang với ít thay đổi. Tuy nhiên, một số opcode có thể tăng gas phí tạm thời trong giai đoạn chuyển tiếp proof aggregation.

Linea nổi bật với 7 sequencer operators độc lập, giảm đơn điểm lỗi. Prover được tối ưu EVM purest Type 2, nhưng TVL còn khiêm tốn. Điểm yếu là UX chưa tốt, bridge chưa có nhiều chain.

Scroll theo đuổi sự thuần khiết EVM nhất (Type 2), prover public từ 2023, audit kỹ (OpenZeppelin, Trail of Bits). Tuy nhiên, mainnet launch muộn hơn đối thủ, cộng đồng dev tools còn non trẻ.

zkSync Era có Native Account Abstraction từ ngày đầu — không cần ERC-4337 entrypoint, paymaster tích hợp sẵn. Đây là điểm khác biệt lớn nhất, phù hợp app muốn dùng AA native. Nhược điểm: một số opcode EVM bị chặn, bridge cần bridge contract riêng.

Khi nào chọn ZK-EVM nào?

Dự án muốn cross-chain đa môi trường → Polygon zkEVM + Agglayer. Dự án cần EVM purest, chưa quan trọng AA → Scroll. Dự án muốn deploy nhanh, dùng AA + paymaster → zkSync Era. Dự án cần testnet-stable, multiple sequencer → Linea.

Tổng kết và xu hướng

ZK-EVM đang chuyển từ giai đoạn “chứng minh khả thi” sang production-ready. Tốc độ proof giảm (từ vài phút xuống vài giây), gas fee giảm, toolchain ổn định. Lộ trình 2025-2026: proof aggregation (StarkWare StarkNet, Agglayer), decentralized sequencer (EigenLayer-backed), blob calldata (EIP-4844 đã live).

Nguồn: Polygon zkEVM Blog | Linea Type 2 EVM | Scroll ZK-EVM Types | zkSync Era Native AA | Vitalik’s ZK-EVM Types

Tôi là một lập trình viên IOS. Code chính là IOS nhưng thỉnnh thoảng vẫn đá sang Android hoặc web. Mặc dù không quá thông thạo nhưng tôi sẽ chia sẻ những kiến thức mà mình đã tìm hiểu, áp dụng qua.

Bài viết liên quan

Cosmos SDK và IBC: Xây dựng blockchain kết nối liên chuỗi

Cosmos SDK là gì? Cosmos SDK là framework mã nguồn mở giúp xây dựng blockchain layer-1 tùy chỉnh bằng ngôn ngữ Go. Thay vì phát triển consensus engine và mọi…

Xem thêm

Farcaster là gì?

Farcaster là gì? Farcaster là giao thức mạng xã hội phi tập trung được xây dựng trên Ethereum. Khác với X hay Bluesky — chỉ thay đổi server — Farcaster…

Xem thêm

USDT vs USDC: So sánh stablecoin hàng đầu 2024

Stablecoin là gì? Stablecoin là đồng tiền điện tử có giá trị neo cố định với một tài sản thực, thường là USD hoặc vàng. Khác với Bitcoin hay Ethereum…

Xem thêm
0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất